Học tốt Tiếng Anh

Những bài viết & chia sẻ mới nhất về Học tốt Tiếng Anh

Tên các con vật bằng tiếng Anh – Học nhiều biết rộng

21 Tháng Năm, 2021 - 10:24 278 lượt xem

Tên các con vật bằng tiếng Anh?

Thế giới động vật là một thế giới rộng lớn, học hỏi thêm nhiều tên các con vật bằng tiếng Anh để nâng cao thêm kiến thức ngôn ngữ tiếng Anh của bạn nhé!.

Từ vựng về các con vật trong tiếng Anh

hippopotamus /ˌhɪpəˈpɑːtəməs/ con hà mã
elephant /ˈelɪfənt/ con voi
deer /dɪər/ hươu
wolf /wʊlf/ sói
beaver /ˈbiːvər/ hải ly
eel lươn lươn
turtle /ˈtɜːtl/ rùa
donkey /ˈdɔːŋki/ con lừa
pufferfish /ˈpʌfərfɪʃ/ cá nóc
squid /skwɪd/ con mực
koala /koʊˈɑːlə/ gấu koala
platypus /ˈplætɪpəs/ thú mỏ vịt
octopus /ˈɑːktəpəs/  bạch tuộc
bison /ˈbaɪsn/ bò rừng bizon
cobra /ˈkoʊbrə/ rắn hổ mang
camel /ˈkæməl/ con lạc đà
bee /biː/  con ong

 

Các tên các con vật về loài chim:

Crow /kroʊ/ Con quạ
Peacock /ˈpiː.kɑːk/ Con công
Dove /dʌv/ Chim bồ câu
Sparrow /ˈsper.oʊ/ Chim sẻ
Stork /stɔːrk/ Con cò
Pigeon /ˈpɪdʒ.ən/ Bồ câu
Turkey /ˈtɝː.ki/ Gà tây
Hawk /hɑːk/ Chim ưng
Raven /ˈreɪ.vən/ Quạ
Parrot /ˈper.ət/ Con vẹt
Flamingo /fləˈmɪŋ.ɡoʊ/ Chim hồng hạc
Seagull /ˈsiː.ɡʌl/ Mòng biển
Ostrich /ˈɑː.strɪtʃ/ Đà điểu
Swallow /ˈswɑː.loʊ/ Chim én, chim nhạn
Black bird /blæk bɝːd/ Chim sáo
Penguin /ˈpeŋ.ɡwɪn/ Chim cánh cụt
Robin /ˈrɑː.bɪn/ Chim cổ đỏ
Swan /swɑːn/ Thiên nga
Owl /aʊl/ Cú mèo
Woodpecker /ˈwʊdˌpek.ɚ/ Chim gõ kiến

Các tên con vật thú cưng bằng tiếng Anh

Rabbit /ˈræb.ɪt/ Con thỏ
Kitten /ˈkɪt̬.ən/ Mèo con
Mouse /maʊs/ Chuột
Tropical fish /ˈtrɑː.pɪ.kəl fɪʃ/ Cá nhiệt đới
Goldfish /ˈɡoʊld.fɪʃ/ Cá vàng
Parrot /ˈper.ət/ Con vẹt
Dog /dɑːɡ/ Con chó
Puppy /ˈpʌp.i/ Chó con, cún con

Các loài động vật sống dưới biển bằng tiếng Anh

Seagull /ˈsiː.gʌl/ Mòng biển
Shellfish /ˈʃel.fɪʃ Ốc
Killer whale /ˈkɪl.əʳ weɪl/ Loại cá voi nhỏ
Coral  /ˈkɒr.əl/ San hô
Lobster /ˈlɒb.stər/ Tôm hùm
Squid /skwɪd/ Mực ống
Seal /siːl/ Chó biển

 

 

 

Tin khác trong Học tốt Tiếng Anh
Những bài viết & chia sẻ khác về Học tốt Tiếng Anh
  • Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 2

    08/06/2021
  • Phiên âm tiếng Anh

    08/06/2021
  • Cách phát âm s es

    08/06/2021
  • Lời chúc tết bằng tiếng Anh

    07/06/2021